“thong dong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
优游
phồn thể 優遊
yōu yóu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
우유
uyu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thong dong; nhàn nhã
Có phải bạn tìm “thông đồng”?
tōng tóng · Hán Việt: thông đồng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
통동
tongdong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cấu kết; thông đồng
Cách nói khác: 串通 chuàn tōng; 勾通 gōu tōng; 勾手 gōu shǒu;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.