AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“thổn thức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

呜咽 phồn thể 嗚咽

wū yè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

오인
oin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

嗚咽
おえつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thổn thức; thút thít

Từng chữ: 嗚 (ô) 咽 (nhằn)

Cách nói khác: 欷 xī; 唏嘘 xī xū;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.