AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thời tiết tồi tệ" tiếng Trung là 鬼天气 (guǐ tiān qì)

“thời tiết tồi tệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

鬼天气 phồn thể 鬼天氣

guǐ tiān qì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

귀천기
gwicheongi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thời tiết tồi tệ

Từng chữ: 鬼 (quỷ) 天 (thiên) 氣 (khí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.