AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thời tiết quang đãng" tiếng Trung là 崭晴 (zhǎn qíng)

“thời tiết quang đãng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

崭晴 phồn thể 嶄晴

zhǎn qíng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thời tiết quang đãng

Từng chữ: 嶄 (chởm) 晴 (tạnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.