AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thời tiết mùa xuân" tiếng Trung là 春令 (chūn lìng)

“thời tiết mùa xuân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

春令

chūn lìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mùa xuân; thời gian xuân; thời tiết mùa xuân

Từng chữ: 春 (xuân) 令 (lệnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.