AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thôi thúc" tiếng Trung là 驱使 (qū shǐ)

“thôi thúc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

驱使 phồn thể 驅使

qū shǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

구사
gusa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thúc đẩy; thôi thúc; kích thích; sai khiến

Từng chữ: 驅 (xúi) 使 (sứ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.