“thời thơ ấu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
yòu nián
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
유년
yunyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
幼年
ようねん · từ thông dụng
Nghĩa: thời thơ ấu; thuở nhỏ
Cách nói khác: 童年 tóng nián; 幼时 yòu shí · 유시; 儿时 ér shí · 아시;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.