AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thói quen xấu khó bỏ" tiếng Trung là 积重难返 (jī zhòng nán fǎn)

“thói quen xấu khó bỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

积重难返 phồn thể 積重難返

jī zhòng nán fǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thói quen ăn sâu khó thay đổi (thành ngữ); thói quen xấu khó bỏ

Từng chữ: 積 (tích) 重 (trọng) 難 (nan) 返 (phản)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.