"thói quen hàng ngày" tiếng Trung là 作息时间 (zuò xī shí jiān)
“thói quen hàng ngày” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
作息时间
phồn thể 作息時間
zuò xī shí jiān
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
작식시간
jaksiksigan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lịch trình hàng ngày; thói quen hàng ngày
Có phải bạn tìm “thói quen hằng ngày”?
qǐ jū zuò xī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
기거작식
gigeojaksik · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nghĩa đen: thức dậy và đi ngủ, làm việc và nghỉ ngơi (thành ngữ); nghĩa bóng: cuộc sống thường nhật; thói quen hằng ngày; thực hiện các hoạt động sống hằng ngày
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.