"thổi phồng bằng miệng" tiếng Trung là 人工吹气 (rén gōng chuī qì)
“thổi phồng bằng miệng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
人工吹气
phồn thể 人工吹氣
rén gōng chuī qì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
인공취기
ingongchwigi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thổi phồng bằng miệng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.