"thời kỳ tuổi sinh đẻ" tiếng Trung là 育龄期 (yù líng qī)
“thời kỳ tuổi sinh đẻ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
育龄期
phồn thể 育齡期
yù líng qī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
육령기
yukryeonggi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thời kỳ tuổi sinh đẻ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.