"thời kỳ thịnh vượng" tiếng Trung là 荣景 (róng jǐng)
“thời kỳ thịnh vượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
荣景
phồn thể 榮景
róng jǐng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
영경
yeonggyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thời kỳ thịnh vượng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.