AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thời kỳ tăm tối" tiếng Trung là 黑暗时代 (Hēi àn Shí dài)

“thời kỳ tăm tối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

黑暗时代 phồn thể 黑暗時代

Hēi àn Shí dài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

흑암시대
heukamsidae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Thời kỳ Tăm tối

Từng chữ: 黑 (hắc) 暗 (ám) 時 (thì) 代 (đại)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.