AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thời kỳ phục hưng" tiếng Trung là 文艺复兴 (Wén yì fù xīng)

“thời kỳ phục hưng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

文艺复兴 phồn thể 文藝復興

Wén yì fù xīng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thời kỳ Phục Hưng

Từng chữ: 文 (văn) 藝 (nghệ) 復 (phục) 興 (hưng)

Cách nói khác: 复兴时代 Fù xīng Shí dài;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.