"thời kỳ hưng thịnh nhất" tiếng Trung là 极盛时期 (jí shèng shí qī)
“thời kỳ hưng thịnh nhất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
极盛时期
phồn thể 極盛時期
jí shèng shí qī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
극성시기
geukseongsigi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thời kỳ hưng thịnh nhất; Thời đại Hoàng kim
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.