AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“thời kỳ bất ổn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

乱世 phồn thể 亂世

luàn shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

난세
nanse · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

乱世
らんせい · từ thông dụng

Nghĩa: thế giới hỗn loạn; thời kỳ bất ổn; (trong Phật giáo) cõi trần

Từng chữ: 亂 (loạn) 世 (thế)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.