"thời khắc quyết định" tiếng Trung là 紧要关头 (jǐn yào guān tóu)
“thời khắc quyết định” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
紧要关头
phồn thể 緊要關頭
jǐn yào guān tóu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
긴요관두
ginyogwandu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thời điểm cấp bách và quan trọng; thời khắc quyết định
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.