"thời hiện tại" tiếng Trung là 当今 (dāng jīn)
“thời hiện tại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
当今
phồn thể 當今
dāng jīn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
당금
danggeum · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
当今
とうこん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: thời hiện tại; (cách cũ) (khi nhắc đến quân vương đang trị vì) Bệ hạ
Cách nói khác: 当世 dāng shì · 당세;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.