AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thời gian mùa hè" tiếng Trung là 夏日 (xià rì), tiếng Nhật 夏日

“thời gian mùa hè” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

夏日

xià rì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

하일
hail · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

夏日
なつび · từ thông dụng

Nghĩa: thời gian mùa hè

Từng chữ: 夏 (hạ) 日 (nhật)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.