AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thời gian hạnh phúc" tiếng Trung là 令节 (lìng jié)

“thời gian hạnh phúc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

令节 phồn thể 令節

lìng jié

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mùa lễ hội; thời gian hạnh phúc; nguyên tắc cao quý

Từng chữ: 令 (lệnh) 節 (tiết)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.