AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thời gian bù giờ" tiếng Trung là 加时赛 (jiā shí sài)

“thời gian bù giờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

加时赛 phồn thể 加時賽

jiā shí sài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (thể thao) hiệp phụ; thời gian bù giờ; đá play-off

Từng chữ: 加 (gia) 時 (thì) 賽 (tái)

Cách nói khác: 加时 jiā shí · 가시;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.