"thời điểm thích hợp" tiếng Trung là 时机 (shí jī), tiếng Nhật 時機
“thời điểm thích hợp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
时机
phồn thể 時機
shí jī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
시기
sigi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
時機
じき · từ thông dụng
Nghĩa: cơ hội; thời điểm thích hợp
Cách nói khác: 天时 tiān shí · 천시;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.