"thời điểm chết" tiếng Trung là 死期 (sǐ qī), tiếng Nhật 死期
“thời điểm chết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
sǐ qī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
사기
sagi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
死期
しき · từ thông dụng
Nghĩa: thời điểm chết; bị giới hạn trong một khoảng thời gian nhất định; kỳ hạn cố định
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.