"thời đại mới" tiếng Trung là 新纪元 (xīn jì yuán)
“thời đại mới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
新纪元
phồn thể 新紀元
xīn jì yuán
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
신기원
singiwon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
新紀元
しんきげん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: thời đại mới; kỷ nguyên mới
Từng chữ: 新 (tân) 紀 (kỉ) 元 (nguyên)
Cách nói khác: 新时代 xīn shí dài · 신시대;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.