AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thời đại hiện tại" tiếng Trung là 当代 (dāng dài), tiếng Nhật 当代

“thời đại hiện tại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

当代 phồn thể 當代

dāng dài · Hán Việt: đương đại

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

당대
dangdae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

当代
とうだい · từ thông dụng

Nghĩa: thời đại hiện tại; kỷ nguyên đương đại

Từng chữ: 當 (đương) 代 (đại)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.