AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thời đại đồ đá" tiếng Trung là 石器时代 (Shí qì Shí dài), tiếng Nhật 石器時代

“thời đại đồ đá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

石器时代 phồn thể 石器時代

Shí qì Shí dài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

석기시대
seokgisidae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

石器時代
せっきじだい · từ thông dụng

Nghĩa: Thời đại Đồ đá

Từng chữ: 石 (thạch) 器 (khí) 時 (thì) 代 (đại)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.