"thoát khỏi nguy hiểm" tiếng Trung là 脱险 (tuō xiǎn)
“thoát khỏi nguy hiểm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
脱险
phồn thể 脫險
tuō xiǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
탈험
talheom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thoát khỏi nguy hiểm
Cách nói khác: 脱离危险 tuō lí wēi xiǎn; 出险 chū xiǎn · 출험;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.