AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thoát khỏi áp bức" tiếng Trung là 重见天日 (chóng jiàn tiān rì)

“thoát khỏi áp bức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

重见天日 phồn thể 重見天日

chóng jiàn tiān rì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

중견천일
junggyeoncheonil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thấy ánh sáng lần nữa (thành ngữ); thoát khỏi áp bức

Từng chữ: 重 (trọng) 見 (kiến) 天 (thiên) 日 (nhật)

Cách nói khác: 重睹天日 chóng dǔ tiān rì · 중도천일;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.