AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thoát hiểm trong gang tấc" tiếng Trung là 天幸 (tiān xìng)

“thoát hiểm trong gang tấc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

天幸

tiān xìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

천행
cheonhaeng · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vận may trời cho; thoát hiểm trong gang tấc

Từng chữ: 天 (thiên) 幸 (hạnh)

Cách nói khác: 好险 hǎo xiǎn · 호험;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.