"thoảng qua" tiếng Trung là 吹拂 (chuī fú)
“thoảng qua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
chuī fú
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
취불
chwibul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thoảng qua; xuýt xoa (gió nhẹ); khen ngợi
Có phải bạn tìm “thoáng qua”?
稍纵即逝
phồn thể 稍縱即逝
shāo zòng jí shì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thoáng qua; ngắn ngủi
Từng chữ: 稍 (hơi) 縱 (tung) 即 (tức) 逝 (thệ)
Cách nói khác: 暂态 zàn tài · 잠태; 易逝 yì shì; 浮云 fú yún · 부운; 与时消息 yǔ shí xiāo xi · 여시소식; 𥆧息 shùn xī;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.