AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thoáng đãng" tiếng Trung là 宽松 (kuān sōng)

“thoáng đãng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

宽松 phồn thể 寬鬆

kuān sōng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: rộng rãi; thoáng đãng; không chật chội; (quần áo) rộng rãi và thoải mái

Từng chữ: 寬 (khoan) 鬆 (tùng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.