AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thoái hóa đốt sống cổ" tiếng Trung là 颈椎病 (jǐng zhuī bìng)

“thoái hóa đốt sống cổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

颈椎病 phồn thể 頸椎病

jǐng zhuī bìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thoái hóa đốt sống cổ

Từng chữ: 頸 (cổ) 椎 (chòi) 病 (bệnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.