"thoái hóa" tiếng Trung là 退化 (tuì huà), tiếng Nhật 退化
“thoái hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
tuì huà
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
퇴화
toehwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
退化
たいか · từ thông dụng
Nghĩa: thoái hóa; teo đi
Cách nói khác: 退行性 tuì xíng xìng · 퇴행성; 堕落 duò luò · 타락; 积弱 jī ruò; 退行 tuì xíng · 퇴행;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.