"thỏa thuận biện hộ" tiếng Trung là 控辩交易 (kòng biàn jiāo yì)
“thỏa thuận biện hộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
控辩交易
phồn thể 控辯交易
kòng biàn jiāo yì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thỏa thuận biện hộ; thỏa thuận nhận tội
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.