"thoả mãn hai bên" tiếng Trung là 两全 (liǎng quán)
“thoả mãn hai bên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
两全
phồn thể 兩全
liǎng quán
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
양전
yangjeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thoả mãn hai bên; đáp ứng cả hai (nhu cầu)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.