AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“thỏa mái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

煦

xù

Âm Hán Hàn của chữ

후
hu · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dịu dàng; ấm áp; thỏa mái; phát âm Đài Loan [xu3]

Từng chữ: 煦 (hú)

Cách nói khác: 顺气 shùn qì · 순기;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.