"thở yếu ớt" tiếng Trung là 娇喘 (jiāo chuǎn)
“thở yếu ớt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
娇喘
phồn thể 嬌喘
jiāo chuǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
교천
gyocheon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thở yếu ớt
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.