AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thơ và văn học" tiếng Trung là 诗文 (shī wén), tiếng Nhật 詩文

“thơ và văn học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

诗文 phồn thể 詩文

shī wén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

시문
simun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

詩文
しぶん · từ thông dụng

Nghĩa: thơ và văn học

Từng chữ: 詩 (thi) 文 (văn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.