AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thơ trào phúng" tiếng Trung là 反诗 (fǎn shī)

“thơ trào phúng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

反诗 phồn thể 反詩

fǎn shī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

반시
bansi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thơ chỉ trích quan chức; thơ trào phúng

Từng chữ: 反 (phản) 詩 (thi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.