AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thợ tán đinh" tiếng Trung là 铆工 (mǎo gōng)

“thợ tán đinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

铆工 phồn thể 鉚工

mǎo gōng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thợ tán đinh; công nhân làm việc với đinh tán

Từng chữ: 鉚 工 (công)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.