"thợ sửa ống nước" tiếng Trung là 管工 (guǎn gōng)
“thợ sửa ống nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
guǎn gōng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
관공
gwangong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thợ sửa ống nước; công nhân đường ống
Cách nói khác: 水暖工 shuǐ nuǎn gōng; 水管工 shuǐ guǎn gōng · 수관공; 管子工 guǎn zi gōng · 관자공; 铅管工 qiān guǎn gōng · 연관공; 水管工人 shuǐ guǎn gōng rén · 수관공인;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.