“thổ phỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
tǔ fěi · Hán Việt: thổ phỉ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
토비
tobi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
土匪
どひ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: thổ phỉ
Cách nói khác: 草寇 cǎo kòu · 초구; 匪徒 fěi tú · 비도; 马子 mǎ zi · 마자;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.