"thở phào nhẹ nhõm" tiếng Trung là 舒气 (shū qì)
“thở phào nhẹ nhõm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
舒气
phồn thể 舒氣
shū qì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
서기
seogi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thở phào nhẹ nhõm; lấy lại hơi thở; xả cơn giận
Cách nói khác: 舒一口气 shū yī kǒu qì; 松一口气 sōng yī kǒu qì;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.