"thợ làm bánh" tiếng Trung là 面包师傅 (miàn bāo shī fù)
“thợ làm bánh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
面包师傅
phồn thể 麵包師傅
miàn bāo shī fù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
면포사부
myeonposabu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thợ làm bánh
Từng chữ: 麵 (miến) 包 (bao) 師 (sư) 傅 (phó)
Cách nói khác: 烘焙师 hōng bèi shī;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.