AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thơ đường" tiếng Trung là 唐诗 (Táng shī)

“thơ đường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

唐诗 phồn thể 唐詩

Táng shī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

당시
dangsi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

唐詩
とうし
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thơ Đường; bài thơ Đường

Từng chữ: 唐 (đường) 詩 (thi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.