AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thổ dân đài loan" tiếng Trung là 山胞 (shān bāo)

“thổ dân đài loan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

山胞

shān bāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

산포
sanpo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (cách gọi cũ) các dân tộc bản địa Đài Loan; thổ dân Đài Loan

Từng chữ: 山 (sơn) 胞 (bào)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.