AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“thổ dân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

土著

tǔ zhù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

토착
tochak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

土着
どちゃく · từ thông dụng

Nghĩa: thổ dân

Từng chữ: 土 (thổ) 著 (trứ)

Cách nói khác: 土人 tǔ rén · 토인; 土著人 tǔ zhù rén; 原住民 yuán zhù mín · 원주민;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.