AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thở dài tiếc nuối" tiếng Trung là 慨叹 (kǎi tàn)

“thở dài tiếc nuối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

慨叹 phồn thể 慨嘆

kǎi tàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

개탄
gaetan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

慨嘆
がいたん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thở dài tiếc nuối; than thở

Từng chữ: 慨 (khái) 嘆 (han)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.