AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thơ" tiếng Trung là 诗 (shī), tiếng Nhật 詩

“thơ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

诗 phồn thể 詩

shī

Âm Hán Hàn của chữ

시
si · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

詩
し · từ thông dụng

Nghĩa: bài thơ; thơ; thi ca

Từng chữ: 詩 (thi)

Có phải bạn tìm “thở”?

呼吸

hū xī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

호흡
hoheup · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

呼吸
こきゅう · từ thông dụng

Nghĩa: thở

Từng chữ: 呼 (hô) 吸 (cộp)

Cách nói khác: 吸 xī · 흡; 吸氧 xī yǎng;

Có phải bạn tìm “thỏ”?

兔

tù

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

兔
うさぎ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thỏ

Từng chữ: 兔 (thỏ)

Cách nói khác: 兔子 tù zi;

Có phải bạn tìm “thô”?

粗糙

cū cāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thô; không mịn; mộc mạc; thô ráp

Từng chữ: 粗 (thô) 糙 (tháo)

Cách nói khác: 糙 cāo; 粗疏 cū shū · 조소; 粗率 cū shuài;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.