"thịnh vượng và phát triển" tiếng Trung là 兴旺发达 (xīng wàng fā dá)
“thịnh vượng và phát triển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
兴旺发达
phồn thể 興旺發達
xīng wàng fā dá
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thịnh vượng và phát triển; hưng thịnh
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.